fair bet

/fɛr bɛt/
Danh từ
  1. Một giả định có thể đúng.
    An assumption that is likely to be true.
    Near-synonym: best bet
    Gần đồng nghĩa: đặt cược tốt nhất
🎬 Nghe “fair bet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish